Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thống nhất" (1)
thống nhất
Tiếng Anh
Động từunify, agree
Nhằm thống nhất cơ sở khoa học và lộ trình.
To unify the scientific basis and roadmap.
Từ liên quan "thống nhất" (1)
cờ truyền thống nhật bản

Tiếng Anh
Danh từjapanese chess
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
I play Japanese chess with my grandfather.
Cụm từ "thống nhất" (6)
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
I play Japanese chess with my grandfather.
Họ đã thành lập một mặt trận thống nhất.
They formed a united front.
Các tiêu chí hiệu suất thống nhất phải được đáp ứng.
Unified performance criteria must be met.
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
Dubai, the desert city in the United Arab Emirates, is famous for its modern architecture.
Các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm mặt bằng lãi suất.
The banks agreed to implement the policy of reducing the general interest rate level.
Nhằm thống nhất cơ sở khoa học và lộ trình.
To unify the scientific basis and roadmap.
